Phép dịch "mojito" thành Tiếng Việt

mojito là bản dịch của "mojito" thành Tiếng Việt.

mojito noun ngữ pháp

A Cuban cocktail made from rum, lime, sugar, mint etc. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mojito

    traditional Cuban highball cocktail

    You look like mojitos, Cuban food, brazilian jazz.

    Anh như mojito, đồ ăn Cuba, nhạc jazz Brazil.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mojito " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mojito" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch