Phép dịch "moistness" thành Tiếng Việt
tình trạng ẩm ướt là bản dịch của "moistness" thành Tiếng Việt.
moistness
noun
ngữ pháp
The property of being moist. [..]
-
tình trạng ẩm ướt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " moistness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "moistness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chẩy m · dâm dấp · ướt · ướt lấp nhấp · ẩm · ẩm sì · ẩm ướt
-
rớm
-
chẩy m · dâm dấp · ướt · ướt lấp nhấp · ẩm · ẩm sì · ẩm ướt
-
chẩy m · dâm dấp · ướt · ướt lấp nhấp · ẩm · ẩm sì · ẩm ướt
Thêm ví dụ
Thêm