Phép dịch "mola" thành Tiếng Việt

cá mặt trăng là bản dịch của "mola" thành Tiếng Việt.

mola noun ngữ pháp

A traditional textile art form of the Kuna people of Panama and Colombia. A mola consists of cloth panels, made to wear on clothing, which feature complex designs made with multiple layers of cloth in a reverse appliqué technique. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cá mặt trăng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mola " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "mola"

Các cụm từ tương tự như "mola" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mola" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch