Phép dịch "modernization" thành Tiếng Việt

hiện đại hoá, hiện đại hóa, sự hiện đại hoá là các bản dịch hàng đầu của "modernization" thành Tiếng Việt.

modernization noun ngữ pháp

the process of modernizing [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hiện đại hoá

    noun

    process of modernizing

    Born in another century, Forced to modern times.

    Sinh vào thế kỉ khác, hiện đại hoá.

  • hiện đại hóa

    noun

    This is a country that indeed has gone through a very, very interesting modernization.

    Đây là một đất nước đã trải qua một quá trình hiện đại hóa rất thú vị.

  • sự hiện đại hoá

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự đổi mới
    • sự hiện đại hóa
    • tối tân hóa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " modernization " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "modernization" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cận đại
  • cái hiện đại · hiện đại · tính chất hiện đại
  • Chủ nghĩa hiện đại · chủ nghĩa hiện đại · chủ nghĩa tân thời · chủ nghĩa đổi mới · phương pháp hiện đại · phương pháp mới · quan điểm hiện đại · quan điểm mới · từ ngữ cận đại
  • hiện đại hoá · hiện đại hóa · thành hiện đại · thành mới · tiện lợi hóa · đổi mới
  • Vật lý hiện đại
  • tiếng Hy Lạp hiện đại
  • Modern Talking
  • ngôn ngữ hiện đại
Thêm

Bản dịch "modernization" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch