Phép dịch "modernise" thành Tiếng Việt

hiện đại hoá, thành hiện đại, thành mới là các bản dịch hàng đầu của "modernise" thành Tiếng Việt.

modernise verb ngữ pháp

Alternative spelling of modernize. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hiện đại hoá

    noun

    The traditional festivals play an important part in the national industrialisation and modernisation process .

    Các lễ hội truyền thống đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình công nghiệp hoáhiện đại hoá của cả nước .

  • thành hiện đại

  • thành mới

  • đổi mới

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " modernise " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "modernise" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "modernise" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch