Phép dịch "moderator" thành Tiếng Việt

chủ tịch giáo hội, máy điều tiết, người hoà giải là các bản dịch hàng đầu của "moderator" thành Tiếng Việt.

moderator noun ngữ pháp

the person who presides over a synod of a Presbyterian Church [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chủ tịch giáo hội

  • máy điều tiết

  • người hoà giải

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người làm trung gian
    • người điều tiết
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " moderator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "moderator" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "moderator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch