Phép dịch "misinterpretation" thành Tiếng Việt

sự dịch sai, sự giải thích sai, sự hiểu sai là các bản dịch hàng đầu của "misinterpretation" thành Tiếng Việt.

misinterpretation noun ngữ pháp

An instance of misinterpreting. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự dịch sai

  • sự giải thích sai

  • sự hiểu sai

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " misinterpretation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "misinterpretation" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dịch sai · giải thích sai · hiểu sai
  • người giải thích sai · người hiểu sai · người phiên dịch sai
Thêm

Bản dịch "misinterpretation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch