Phép dịch "misinterpret" thành Tiếng Việt

dịch sai, giải thích sai, hiểu sai là các bản dịch hàng đầu của "misinterpret" thành Tiếng Việt.

misinterpret verb ngữ pháp

To make an incorrect interpretation; to misunderstand. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dịch sai

    She wanted to know if it could be misinterpreted.

    Cô ấy muốn biết xem có phải nó bị dịch sai không.

  • giải thích sai

    Did I misinterpret with you?

    Em đã giải thích sai với anh à?

  • hiểu sai

    Well, let's just say some people misinterpret our motives, and then it can go... very wrong.

    Một số người hiểu sai động cơ của chúng tôi và chuyện trở nên... rất tệ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " misinterpret " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "misinterpret" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự dịch sai · sự giải thích sai · sự hiểu sai
  • người giải thích sai · người hiểu sai · người phiên dịch sai
Thêm

Bản dịch "misinterpret" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch