Phép dịch "misleading" thành Tiếng Việt
gây ngộ nhận, làm cho lạc lối, làm cho lạc đường là các bản dịch hàng đầu của "misleading" thành Tiếng Việt.
misleading
adjective
noun
verb
ngữ pháp
Deceptive or tending to mislead or create a false impression. [..]
-
gây ngộ nhận
-
làm cho lạc lối
adjective -
làm cho lạc đường
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm cho mê muội
- lừa dối
- sai lạc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " misleading " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm