Phép dịch "minty" thành Tiếng Việt

có bạc hà, có mùi bạc hà là các bản dịch hàng đầu của "minty" thành Tiếng Việt.

minty adjective ngữ pháp

Having a flavour or essence of mint. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có bạc hà

  • có mùi bạc hà

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " minty " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "minty" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch