Phép dịch "minus" thành Tiếng Việt

trừ, âm, mất là các bản dịch hàng đầu của "minus" thành Tiếng Việt.

minus adjective noun conjunction adposition ngữ pháp

(mathematics) Difference of the previous number from the following number. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trừ

    adposition

    Your funds are now set free, minus my percentage.

    Tiền của anh giờ đã được giải tỏa, trừ đi phần trăm của tôi.

  • âm

    adjective noun

    Temperatures drop to minus 40 at night around here.

    Ở đây về đêm nhiệt độ giảm tới âm 40 độ.

  • mất

    noun

    The poor guy's minus an eye.

    Hắn đã bị mất một mắt.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không có
    • thiếu
    • dấu trừ
    • không còn
    • số âm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " minus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "minus" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "minus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch