Phép dịch "minute" thành Tiếng Việt
phút, tỉ mỉ, cặn kẽ là các bản dịch hàng đầu của "minute" thành Tiếng Việt.
A unit of time equal to sixty seconds and one-sixtieth of an hour. [..]
-
phút
noununit of time [..]
Tom, give me a minute. I need to think.
Tom, cho tôi một phút. Tôi cần nghĩ đã.
-
tỉ mỉ
adjectiveAnd these are six minutes they really prepared for the TED audience.
Và đây là 6 phút mà họ đã chuẩn bị tỉ mỉ cho các khán giả của TED.
-
cặn kẽ
adjectiveInvite the teachers to immerse themselves in a scripture block for 10–15 minutes.
Mời giảng viên nghiên cứu kỹ và cặn kẽ một đoạn thánh thư trong 10–15 phút .
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhỏ
- biên bản
- nhỏ nhặt
- rất ngắn
- thời điểm đó
- thảo
- viết
- bé tí
- chi li
- chi ly
- ghi biên bản
- ghi chép
- giác the
- kỹ lưỡng
- làm biên bản
- lắt nhắt
- một lát
- một lúc
- một thời gian ngắn
- tính phút
- vụn vặt
- rất nhỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " minute " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Minute" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Minute trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "minute"
Các cụm từ tương tự như "minute" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phút
-
biên bản · phút
-
hết sức hiện đại · mới giờ chót
-
sửa lỗi
-
phút ánh sáng
-
số vòng quay
-
Chỉ số APM
-
đúng giờ