Phép dịch "mincing" thành Tiếng Việt

õng ẹo, màu mè, uốn éo là các bản dịch hàng đầu của "mincing" thành Tiếng Việt.

mincing adjective noun verb ngữ pháp

Present participle of mince. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • õng ẹo

  • màu mè

  • uốn éo

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • điệu bộ
    • ỏng ẹo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mincing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mincing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Nói quanh co, lập lững. · băm · cắt nhỏ · làm duyên · nói uốn éo · nói õng ẹo · thái nhỏ · thịt băm · thịt thái nhỏ · thịt vằm · thịt vụn · vằm · xay · đi đứng õng ẹo · ưỡn ẹo
  • máy băm thịt
  • thịt băm
  • Nói quanh co, lập lững. · băm · cắt nhỏ · làm duyên · nói uốn éo · nói õng ẹo · thái nhỏ · thịt băm · thịt thái nhỏ · thịt vằm · thịt vụn · vằm · xay · đi đứng õng ẹo · ưỡn ẹo
Thêm

Bản dịch "mincing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch