Phép dịch "mince" thành Tiếng Việt
thịt băm, băm, cắt nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "mince" thành Tiếng Việt.
mince
verb
noun
ngữ pháp
(uncountable) Finely chopped meat. [..]
-
thịt băm
finely chopped meat
Some mince pies for your friends.
Bánh thịt băm cho bạn con.
-
băm
verbThese are rock shrimp ravioli in a cilantro ponzu sauce with just a touch of minced ginger.
Đây là bánh bao tôm hùm Ý được băm nhỏ ra với gừng.
-
cắt nhỏ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nói õng ẹo
- thịt vằm
- đi đứng õng ẹo
- Nói quanh co, lập lững.
- vằm
- làm duyên
- nói uốn éo
- thái nhỏ
- thịt thái nhỏ
- thịt vụn
- ưỡn ẹo
- xay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mince " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "mince"
Các cụm từ tương tự như "mince" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
màu mè · uốn éo · õng ẹo · điệu bộ · ỏng ẹo
-
máy băm thịt
-
thịt băm
-
màu mè · uốn éo · õng ẹo · điệu bộ · ỏng ẹo
Thêm ví dụ
Thêm