Phép dịch "minced meat" thành Tiếng Việt
thịt băm là bản dịch của "minced meat" thành Tiếng Việt.
minced meat
Meat finely chopped by a meat grinder.
-
thịt băm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " minced meat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "minced meat"
Thêm ví dụ
Thêm