Phép dịch "midterm" thành Tiếng Việt
giữa nhiệm kỳ, giữa năm học là các bản dịch hàng đầu của "midterm" thành Tiếng Việt.
midterm
noun
adjective
ngữ pháp
Halfway through a term, or roughly so. [..]
-
giữa nhiệm kỳ
And the trial should wrap up right before the midterms.
Và phiên tòa sẽ kết thúc ngay trước giữa nhiệm kỳ.
-
giữa năm học
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " midterm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm