Phép dịch "midweek" thành Tiếng Việt
giữa tuần là bản dịch của "midweek" thành Tiếng Việt.
midweek
adjective
noun
adverb
ngữ pháp
The middle of the week. [..]
-
giữa tuần
Now such training is provided by means of the midweek meeting.
Giờ đây sự huấn luyện này được cung cấp qua buổi họp giữa tuần.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " midweek " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Midweek
noun
the fourth day of the week; the third working day
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Midweek" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Midweek trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm