Phép dịch "midsummer" thành Tiếng Việt

giữa mùa hè, hạ chí là các bản dịch hàng đầu của "midsummer" thành Tiếng Việt.

midsummer adjective noun ngữ pháp

The period around the summer solstice; about 21st June in the northern hemisphere. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giữa mùa hè

    Although it's midsummer, the temperature here is a bone-chilling 35 degrees below freezing.

    Mặc dù đang giữa mùa hè, nhiệt độ ở đây vẫn thấp khủng khiếp, 35 độ âm.

  • hạ chí

    They crossed the River Isen on Midsummer's Eve... disguised as riders in black.

    Chúng đã vượt sông Isen, vào đêm hạ chí... cải trang làm kị sỹ áo đen.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " midsummer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Midsummer proper

A pagan holiday and Wiccan Sabbat

+ Thêm

"Midsummer" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Midsummer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "midsummer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "midsummer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch