Phép dịch "midmost" thành Tiếng Việt

ở chính giữa là bản dịch của "midmost" thành Tiếng Việt.

midmost adjective adverb ngữ pháp

In the exact middle, or nearest to the exact middle; middlemost [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ở chính giữa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " midmost " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "midmost" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch