Phép dịch "midnight" thành Tiếng Việt

nửa đêm, ban đêm, khuya là các bản dịch hàng đầu của "midnight" thành Tiếng Việt.

midnight noun ngữ pháp

The middle of the night; 12:00 am; on a 12-hour clock, 12:00 at night; on a 24-hour clock, 00:00. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nửa đêm

    noun

    12 o'clock at night

    Tom never goes to sleep before midnight.

    Tom chả bao giờ đi ngủ trước nửa đêm.

  • ban đêm

    noun

    12 o'clock at night

    You know I love my midnight calls to Beijing.

    Anh biết là tôi thích mấy cuộc gọi ban đêm với bên Trung Quốc mà.

  • khuya

    adverb noun

    A midnight snack might be just the thing.

    Một buổi ăn khuya sẽ chẳng hại gì đâu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giữa đêm
    • mười hai giờ đêm
    • đêm
    • mười
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " midnight " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Midnight

Midnight (1939 film)

+ Thêm

"Midnight" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Midnight trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "midnight"

Các cụm từ tương tự như "midnight" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "midnight" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch