Phép dịch "midinette" thành Tiếng Việt

cô bán hàng là bản dịch của "midinette" thành Tiếng Việt.

midinette noun ngữ pháp

A female salesperson, a shopgirl, especially in Paris; a vacuous young woman. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cô bán hàng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " midinette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "midinette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch