Phép dịch "midfielder" thành Tiếng Việt
Tiền vệ, tiền vệ là các bản dịch hàng đầu của "midfielder" thành Tiếng Việt.
midfielder
noun
ngữ pháp
(soccer) A player who operates behind the attackers, in front of the defence. [..]
-
Tiền vệ
association football position played on both ends of the field
A natural in midfield... who can hold on to it, keep possession.
Đá tiền vệ thuần thục, có thể giữ bóng, kiểm soát bóng.
-
tiền vệ
A natural in midfield... who can hold on to it, keep possession.
Đá tiền vệ thuần thục, có thể giữ bóng, kiểm soát bóng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " midfielder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm