Phép dịch "Mende" thành Tiếng Việt
Mende là bản dịch của "Mende" thành Tiếng Việt.
Mende
adjective
noun
proper
ngữ pháp
(the Mendi; collective plural) A large West African ethnic group, speakers of the Mende language, living primarily in Sierra Leone and Liberia. [..]
-
Mende
Mende, Lozère
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Mende " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Mende" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cho thêm củi · chỉnh đốn · chỗ mạng · chỗ vá · chữa · cải thiện · hàn gắn · làm cho khá hơn · làm cho tốt hơn · phục hồi · sửa · sửa chữa · sửa lại · sửa mình · sửa sang · sửa tính nết · sửa đổi · sự cải thiện · sự phục hồi · tu bổ · tu sửa · tu tính · vá
-
cần sửa · sự sửa chữa
-
cho thêm củi · chỉnh đốn · chỗ mạng · chỗ vá · chữa · cải thiện · hàn gắn · làm cho khá hơn · làm cho tốt hơn · phục hồi · sửa · sửa chữa · sửa lại · sửa mình · sửa sang · sửa tính nết · sửa đổi · sự cải thiện · sự phục hồi · tu bổ · tu sửa · tu tính · vá
-
cần sửa · sự sửa chữa
-
cần sửa · sự sửa chữa
Thêm ví dụ
Thêm