Các từ có cách viết tương tự:

me, men, mm, met

Phép dịch "mem" thành Tiếng Việt

mem noun ngữ pháp

The thirteenth letter of many Semitic alphabets/abjads (Phoenician, Aramaic, Hebrew, Syriac, Arabic and others). [..]

Bản dịch tự động của " mem " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"mem" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho mem trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

MEM noun ngữ pháp

Master of Engineering Management. [..]

+ Thêm

"MEM" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho MEM trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "mem"

Thêm

Bản dịch "mem" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch