Phép dịch "me" thành Tiếng Việt

tôi, mình, tự là các bản dịch hàng đầu của "me" thành Tiếng Việt.

me pronoun ngữ pháp

As the direct object of a verb. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tôi

    pronoun

    subject of a verb without “and” [..]

    Stop beating around the bush and tell me directly why you're so angry.

    Thôi đừng quanh co nữa, hãy nói thẳng cho tôi biết tại sao anh tức giận như vậy.

  • mình

    pronoun

    obsolete reflexive

    You remind me of myself at a young age.

    Bạn làm tôi nhớ đến mình hồi trẻ.

  • tự

    pronoun

    obsolete reflexive

    Hannah never told me she was thinking about killing herself.

    Hannah chưa bao giờ nói với thầy cô bé đang nghĩ tới chuyện tự sát.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cho mình
    • của tôi
    • tớ
    • tao
    • bu
    • cho tôi
    • em
    • ta
    • đằng này
    • me
    • đệ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " me " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Me pronoun noun

Abbreviation of [i]methyl[/i]. [..]

+ Thêm

"Me" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Me trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

ME noun proper ngữ pháp

Initialism of [i]master of engineering[/i]. [..]

+ Thêm

"ME" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ME trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "me" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "me" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch