Phép dịch "members" thành Tiếng Việt
thành viên, đoàn viên là các bản dịch hàng đầu của "members" thành Tiếng Việt.
members
noun
Plural form of member. [..]
-
thành viên
nounTom and three other crew members were injured in the accident.
Tom và ba thành viên khác của đội đã bị thương trong tai nạn.
-
đoàn viên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " members " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "members" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
con chiên
-
chân
-
con đen · thất phu
-
hội viên sáng lập
-
quốc gia thành viên
-
nhóm viên
-
Đầu phiếu đa số tương đối
-
vế
Thêm ví dụ
Thêm