Phép dịch "measures" thành Tiếng Việt
biện pháp, đo lường là các bản dịch hàng đầu của "measures" thành Tiếng Việt.
measures
verb
noun
Plural form of measure. [..]
-
biện pháp
The president is taking extraordinary measures to end this crisis.
Ngài Tổng thống đang sử dụng những biện pháp tối ưu để chấm dứt cuộc khủng hoảng này.
-
đo lường
I'm measuring the coagulation of saliva after death.
Tôi đang đo lường sự đông lạnh của nước bọt sau khi chết.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " measures " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "measures" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
biện pháp · ca · chia ra · chừng mức · chừng mực · cách thức · cách xử trí · cái để xét · cái để đo · cái để đánh giá · dụng cụ đo lường · giới hạn · hạn độ · hệ thống đo lường · kích thước · liệu · liệu chừng · lường · lớp tâng · một đơn vị · mức · ngữ · nhịp · nhịp điệu · phân phối · phân ra · phương cách · phương sách · phạm vi · so với · sự đo · sự đo lường · thước đo · vượt · đi qua · điệu nhảy · đo · đo lường · đo được · đơn vị đo lường · đạc · đạc điền · đọ sức với · đọ với · đỗi · độ · độ đo · ước lượng · ước số
-
cân nhắc · có chừng mực · có suy nghĩ · nhịp nhàng · thận trọng · đắn đo · đều đặn
-
tính lường được · tính phải chăng · tính vừa phải · tính đo được
Thêm ví dụ
Thêm