Phép dịch "measurableness" thành Tiếng Việt

tính lường được, tính phải chăng, tính vừa phải là các bản dịch hàng đầu của "measurableness" thành Tiếng Việt.

measurableness noun ngữ pháp

Quality of being measurable.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính lường được

  • tính phải chăng

  • tính vừa phải

  • tính đo được

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " measurableness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "measurableness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • biện pháp · ca · chia ra · chừng mức · chừng mực · cách thức · cách xử trí · cái để xét · cái để đo · cái để đánh giá · dụng cụ đo lường · giới hạn · hạn độ · hệ thống đo lường · kích thước · liệu · liệu chừng · lường · lớp tâng · một đơn vị · mức · ngữ · nhịp · nhịp điệu · phân phối · phân ra · phương cách · phương sách · phạm vi · so với · sự đo · sự đo lường · thước đo · vượt · đi qua · điệu nhảy · đo · đo lường · đo được · đơn vị đo lường · đạc · đạc điền · đọ sức với · đọ với · đỗi · độ · độ đo · ước lượng · ước số
  • cân nhắc · có chừng mực · có suy nghĩ · nhịp nhàng · thận trọng · đắn đo · đều đặn
  • bề · khuôn khổ · số đo · sự đo lường
Thêm

Bản dịch "measurableness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch