Phép dịch "measurement" thành Tiếng Việt
kích thước, số đo, sự đo lường là các bản dịch hàng đầu của "measurement" thành Tiếng Việt.
measurement
noun
ngữ pháp
The act of measuring. [..]
-
kích thước
nounPupil measurement might also be useful for studying babies .
Đo kích thước đồng tử cũng có thể hữu ích trong nghiên cứu trẻ nhỏ .
-
số đo
nounWhat do you learn from the precise measurements of the temple?
Anh chị học được điều gì từ các số đo chính xác của đền thờ?
-
sự đo lường
nounand really measure the impact of technology on the brain.
và thực sự đo lường tác động của công nghệ lên bộ não.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bề
- cách đo
- khuôn khổ
- phép đo
- sự đong đếm
- đo đạc
- Đo lường
- đo lường
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " measurement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "measurement"
Các cụm từ tương tự như "measurement" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
biện pháp · ca · chia ra · chừng mức · chừng mực · cách thức · cách xử trí · cái để xét · cái để đo · cái để đánh giá · dụng cụ đo lường · giới hạn · hạn độ · hệ thống đo lường · kích thước · liệu · liệu chừng · lường · lớp tâng · một đơn vị · mức · ngữ · nhịp · nhịp điệu · phân phối · phân ra · phương cách · phương sách · phạm vi · so với · sự đo · sự đo lường · thước đo · vượt · đi qua · điệu nhảy · đo · đo lường · đo được · đơn vị đo lường · đạc · đạc điền · đọ sức với · đọ với · đỗi · độ · độ đo · ước lượng · ước số
-
cân nhắc · có chừng mực · có suy nghĩ · nhịp nhàng · thận trọng · đắn đo · đều đặn
-
tính lường được · tính phải chăng · tính vừa phải · tính đo được
Thêm ví dụ
Thêm