Phép dịch "measurelessness" thành Tiếng Việt

tính không lường được, tính không đo được, tính vô chừng là các bản dịch hàng đầu của "measurelessness" thành Tiếng Việt.

measurelessness noun ngữ pháp

The state or condition of being measureless. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính không lường được

  • tính không đo được

  • tính vô chừng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tính vô tận
    • tính vô độ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " measurelessness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "measurelessness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • không lường được · không đo được · quá chừng · vô bờ · vô chừng · vô tận · vô độ
  • không lường được · không đo được · quá chừng · vô bờ · vô chừng · vô tận · vô độ
Thêm

Bản dịch "measurelessness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch