Phép dịch "meat" thành Tiếng Việt
thịt, Thịt là các bản dịch hàng đầu của "meat" thành Tiếng Việt.
meat
noun
ngữ pháp
(now archaic, dialectal) Food, for animals or humans, especially solid food. See also meat and drink. [from 8th c.] [..]
-
thịt
nounanimal flesh used as food [..]
You shouldn't eat this meat. It smells bad.
Bạn không nên ăn miếng thịt đó. Mùi ghê lắm.
-
Thịt
animal flesh eaten as food
You shouldn't eat this meat. It smells bad.
Bạn không nên ăn miếng thịt đó. Mùi ghê lắm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " meat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Meat
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Meat" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Meat trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "meat"
Các cụm từ tương tự như "meat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thịt cá voi
-
thịt cho chó ăn
-
tủ đồ ăn · tủ đựng thịt
-
Thịt đỏ · thịt tươi còn máu · thịt đỏ
-
Thịt vịt
-
thức ăn lỏng
-
nước xáo
-
chả rán
Thêm ví dụ
Thêm