Phép dịch "matchmaker" thành Tiếng Việt
người làm mối, mối, người mai mối là các bản dịch hàng đầu của "matchmaker" thành Tiếng Việt.
matchmaker
noun
ngữ pháp
(by extension) someone who arranges professional boxing matches [..]
-
người làm mối
-
mối
nounRemind me again, who's the better moose matchmaker?
Cậu nhắc lại đi, ai mai mối giỏi hơn nào?
-
người mai mối
nounSo will you be my matchmaker?
Vì thế anh có muốn là người mai mối cho anh không?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bà mối
- băng nhân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " matchmaker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "matchmaker" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm mai
-
mối lái
-
Làm mối · làm mối · sự làm mối
Thêm ví dụ
Thêm