Phép dịch "matchless" thành Tiếng Việt

vô địch, không có địch thủ, vô song là các bản dịch hàng đầu của "matchless" thành Tiếng Việt.

matchless adjective ngữ pháp

Having no match; without equal. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vô địch

    adjective

    He is matchless, unique, incomparable, peerless in many ways.

    Ngài là Đấng vô địch, độc nhất nhị, vô song, không ai sánh bằng về nhiều mặt.

  • không có địch thủ

    adjective
  • vô song

    adjective

    His life was a matchless example of humility and power.

    Cuộc đời của Ngài là một tấm gương vô song về sự khiêm nhường và quyền năng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " matchless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "matchless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch