Phép dịch "matches" thành Tiếng Việt
diêm là bản dịch của "matches" thành Tiếng Việt.
matches
verb
noun
Plural form of match. [..]
-
diêm
I struck a match on a rock and set the parched June grass ablaze.
Tôi quẹt một que diêm trên một tảng đá và đốt đám cỏ khô của tháng Sáu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " matches " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "matches" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trận đấu quyền anh
-
cuộc bơi thi
-
điệu
-
bao diêm
-
bàn thắng dứt điểm · cú giao bóng thắng điểm · cú sút quyết định
-
ông tơ
-
túi diêm giấy
-
diêm an toàn
Thêm ví dụ
Thêm