Phép dịch "marrie" thành Tiếng Việt
marrie
interjection
verb
ngữ pháp
(archaic) Alternative spelling of marry. [..]
Bản dịch tự động của " marrie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"marrie" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho marrie trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "marrie" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tôi không muốn kết hôn với cô
-
hội hè · trò vui · đình đám
-
sánh duyên
-
gia thất · gieo cầu · kết hôn · lấy vợ · thành hôn · thành thân · xuất giá
-
gả
-
cưới · cưới cho · cười · gà · gả · hôn phối · kết hôn · kết hợp chặt chẽ · làm bạn · làm phép cưới · lấy · lấy chồng · lấy chồng cho · lấy vợ · lấy vợ cho · lập gia đình · thế à · ồ
-
hai vợ chồng
-
tân lang · đàn ông có vợ
Thêm ví dụ
Thêm