Phép dịch "get married" thành Tiếng Việt
kết hôn, gia thất, gieo cầu là các bản dịch hàng đầu của "get married" thành Tiếng Việt.
get married
verb
ngữ pháp
to become married, to espouse. [..]
-
kết hôn
verbbecome married
For example, more people are choosing to live together and have children without getting married.
Ví dụ như, càng ngày có càng nhiều người lựa chọn chung sống và sinh con mà không kết hôn.
-
gia thất
He's willing to actually get married, too, which is more than your family is offering.
Hắn thật lòng muốn lấy ta... và điều đó quan trọng hơn nhiều so với những đòi hỏi của gia thất chàng.
-
gieo cầu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lấy vợ
- thành hôn
- thành thân
- xuất giá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " get married " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "get married" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sánh duyên
-
cưới · kết hôn
-
cao số
Thêm ví dụ
Thêm