Phép dịch "married" thành Tiếng Việt
cưới, kết hôn, thành lập gia đình là các bản dịch hàng đầu của "married" thành Tiếng Việt.
In a state of marriage; having a wife or a husband. [..]
-
cưới
verbIn a state of marriage; having a wife or a husband
She is married to an American.
Cô ấy cưới một anh người Mỹ.
-
kết hôn
adjectiveIn a state of marriage; having a wife or a husband
To my surprise, he got married to a very beautiful actress.
Tôi bất ngờ vì anh ta lại kết hôn với một nữ diễn viên rất xinh đẹp.
-
thành lập gia đình
adjectiveIn a state of marriage; having a wife or a husband
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- có chồng
- có vợ
- đã lấy vợ
- đã kết hôn
- lập gia đình
- rồi đời
- vợ chồng
- đã có chồng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " married " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Married" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Married trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "married" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tôi không muốn kết hôn với cô
-
hội hè · trò vui · đình đám
-
sánh duyên
-
gia thất · gieo cầu · kết hôn · lấy vợ · thành hôn · thành thân · xuất giá
-
gả
-
cưới · cưới cho · cười · gà · gả · hôn phối · kết hôn · kết hợp chặt chẽ · làm bạn · làm phép cưới · lấy · lấy chồng · lấy chồng cho · lấy vợ · lấy vợ cho · lập gia đình · thế à · ồ
-
hai vợ chồng
-
tân lang · đàn ông có vợ