Phép dịch "many" thành Tiếng Việt

nhiều, lắm, bao là các bản dịch hàng đầu của "many" thành Tiếng Việt.

many noun adjective pronoun ngữ pháp

An indefinite large number of. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhiều

    determiner

    an indefinite large number of

    There are so many people at this concert.

    Có quá nhiều người tại buổi hòa nhạc.

  • lắm

    adverb

    Australia, because there just aren't very many people there.

    Ví dụ như Úc, vì nước này không nhiều dân số lắm.

  • bao

    adverb

    How many litres does it take to fill a hot tub?

    Cần bao nhiêu lít để đổ đầy bồn tắm nóng?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đa
    • nhiều cái
    • nhiều người
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " many " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Many
+ Thêm

"Many" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Many trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "many"

Các cụm từ tương tự như "many" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "many" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch