Phép dịch "manyfold" thành Tiếng Việt
gấp bội, nhiều vẻ, rất nhiều là các bản dịch hàng đầu của "manyfold" thành Tiếng Việt.
manyfold
adjective
adverb
ngữ pháp
By many times. [..]
-
gấp bội
adjectiveYes, indeed, the King’s belongings have increased manyfold since his coronation in 1914!
Quả thật, gia tài của Vua đã gia tăng gấp bội từ lúc ngài lên ngôi năm 1914!
-
nhiều vẻ
-
rất nhiều
come manyfold from decades of scientific research
xuất phát rất nhiều từ những thập kỷ của việc nghiên cứu khoa học
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " manyfold " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm