Phép dịch "manufacturing" thành Tiếng Việt

khu vực chế tạo, sản xuất, sự chế tạo là các bản dịch hàng đầu của "manufacturing" thành Tiếng Việt.

manufacturing adjective noun verb ngữ pháp

The action of the verb to manufacture. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khu vực chế tạo

    industrial activity producing goods for sale using labor and machines

  • sản xuất

    noun

    That factory manufactures toys.

    Công ty đó sản xuất đồ chơi.

  • sự chế tạo

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự gia công
    • sự sản xuất
    • việc sản xuất
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " manufacturing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "manufacturing" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "manufacturing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch