Phép dịch "mandator" thành Tiếng Việt
người ra lệnh, người uỷ nhiệm, người uỷ thác là các bản dịch hàng đầu của "mandator" thành Tiếng Việt.
mandator
noun
ngữ pháp
A director; one who gives a mandate or order. [..]
-
người ra lệnh
-
người uỷ nhiệm
-
người uỷ thác
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mandator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mandator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chỉ thị · lệnh · nhiệm vụ · sự uỷ mị · sự uỷ nhiệm · sự uỷ thác · trát · yêu cầu
-
bãi miễn
-
chỉ thị · lệnh · nhiệm vụ · sự uỷ mị · sự uỷ nhiệm · sự uỷ thác · trát · yêu cầu
Thêm ví dụ
Thêm