Phép dịch "managing" thành Tiếng Việt

cẩn thận, khéo trông nom, kinh doanh giỏi là các bản dịch hàng đầu của "managing" thành Tiếng Việt.

managing noun verb ngữ pháp

Present participle of manage. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cẩn thận

  • khéo trông nom

  • kinh doanh giỏi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quản lý
    • quản lý giỏi
    • tiết kiệm
    • trông nom
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " managing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "managing" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "managing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch