Phép dịch "managership" thành Tiếng Việt

chức giám đốc, chức quản lý, chức quản đốc là các bản dịch hàng đầu của "managership" thành Tiếng Việt.

managership noun ngữ pháp

The office or period of a manager [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chức giám đốc

  • chức quản lý

  • chức quản đốc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " managership " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "managership" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch