Phép dịch "Manatee" thành Tiếng Việt

Lợn biển, lợn biển, Lợn biển là các bản dịch hàng đầu của "Manatee" thành Tiếng Việt.

Manatee
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Lợn biển

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Manatee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

manatee noun ngữ pháp

Any of several plant-eating marine mammals, of family Trichechidae, found in tropical regions. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lợn biển

    The manatee's a very noble creature.

    Lợn biển là sinh vật rất quý phái.

  • Lợn biển

    genus of mammals

    The manatee's a very noble creature.

    Lợn biển là sinh vật rất quý phái.

Hình ảnh có "Manatee"

Thêm

Bản dịch "Manatee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch