Phép dịch "mamelon" thành Tiếng Việt
gò đất, mô đất, nằm đất là các bản dịch hàng đầu của "mamelon" thành Tiếng Việt.
mamelon
noun
ngữ pháp
A hillock; a rounded elevation or protuberance. [..]
-
gò đất
-
mô đất
-
nằm đất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mamelon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm