Phép dịch "mamma" thành Tiếng Việt

vú, uây khyếm mẹ, mẹ là các bản dịch hàng đầu của "mamma" thành Tiếng Việt.

mamma noun ngữ pháp

(anatomy) The milk-secreting organ of female humans and other mammals which includes the mammary gland and the nipple or teat; a breast; an udder. Plural: mammae [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • noun
  • uây khyếm mẹ

    noun
  • mẹ

    noun

    I think there's little chance of that, mamma.

    Con nghĩ có rất ít cơ may về chuyện đó mẹ à.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mamma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mamma" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • uây khyếm mẹ · vú
Thêm

Bản dịch "mamma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch