Phép dịch "mama" thành Tiếng Việt

uây khyếm mẹ, má, vú là các bản dịch hàng đầu của "mama" thành Tiếng Việt.

mama noun ngữ pháp

(hypocoristic, usually childish) Mother, female parent. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • uây khyếm mẹ

    noun
  • noun

    You got some nerve coming up in here, mama.

    làm không khí ở đây có chút căng thẳng đó .

  • noun

    Minny, go get Mama!

    Minny, đi với đi!

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bầm
    • bu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mama " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mama noun

a name under which Ninkhursag was worshipped

+ Thêm

"Mama" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mama trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "mama" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mama" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch