Phép dịch "malversation" thành Tiếng Việt
sự tham ô, sự ăn hối lộ là các bản dịch hàng đầu của "malversation" thành Tiếng Việt.
malversation
noun
ngữ pháp
corrupt behaviour, illegitimate activity, especially by someone in authority [..]
-
sự tham ô
-
sự ăn hối lộ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " malversation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm