Phép dịch "macula" thành Tiếng Việt
vết, chấm là các bản dịch hàng đầu của "macula" thành Tiếng Việt.
macula
noun
ngữ pháp
(anatomy) An oval yellow spot near the center of the retina of the human eye, histologically defined as having two or more layers of ganglion cells, responsible for detailed central vision. [..]
-
vết
-
chấm
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " macula " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "macula"
Các cụm từ tương tự như "macula" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chấm · vết
Thêm ví dụ
Thêm