Phép dịch "macroscopic" thành Tiếng Việt
vĩ mô, Vĩ mô là các bản dịch hàng đầu của "macroscopic" thành Tiếng Việt.
macroscopic
adjective
ngữ pháp
Visible to the unassisted eye. [..]
-
vĩ mô
The emergence of quantum effects on a macroscopic level.
Sự xuất hiện của hiệu ứng lượng tử trên một cấp độ vĩ mô.
-
Vĩ mô
The emergence of quantum effects on a macroscopic level.
Sự xuất hiện của hiệu ứng lượng tử trên một cấp độ vĩ mô.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " macroscopic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm